cầy giông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật có vú thuộc họ Cầy (Viverridae): "cầy giông" là tên gọi của một loài thú ăn thịt nhỏ, có hình dáng giống mèo, thường sống trong rừng. Loài này nổi tiếng với tuyến thơm (tuyến xạ) tiết ra chất dịch có mùi hương đặc trưng, từng được sử dụng trong công nghiệp chế tạo nước hoa.
- Tên gọi khác của cầy hương: Trong nhiều ngữ cảnh, "cầy giông" được dùng để chỉ chung các loài cầy có tuyến thơm, đặc biệt là cầy hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầy giông là loài động vật hoang dã cần được bảo vệ. (Cầy giông là một loài động vật hoang dã cần được bảo vệ.)
- Mùi hương từ tuyến thơm của cầy giông rất đặc biệt. (Mùi hương từ tuyến thơm của cầy giông rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chất thơm cầy giông": chỉ chất dịch có mùi hương lấy từ tuyến thơm của loài cầy giông, từng là nguyên liệu quý.
- Chất thơm cầy giông tự nhiên nay rất hiếm và đắt đỏ. (Chất thơm cầy giông tự nhiên ngày nay rất hiếm và đắt đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầy hương (danh từ): tên gọi phổ biến hơn cho cùng hoặc các loài tương tự cận với "cầy giông".
- Cầy vòi hương (danh từ): một loài cầy khác cũng có tuyến thơm.
- Zibet (danh từ): tên gọi tiếng Anh khoa học thông thường cho loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Cầy hương: (nghĩa tương đương, dùng phổ biến hơn).
- Cầy xạ: (chỉ các loài cầy có tuyến thơm).
Thông tin thêm
- Ghi chú: "Cầy giông" là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong đời sống và ngôn ngữ phổ thông, từ "cầy hương" được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn để chỉ nhóm động vật này. Việc săn bắt cầy giông để lấy xạ đã khiến số lượng loài này suy giảm nghiêm trọng.