cầy giông

cầy giông

Cầy giông đang ngồi trên một cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật thuộc họ Cầy (Viverridae): "cầy giông" tên gọi của một loài thú ăn thịt nhỏ, hình dáng giống mèo, thường sống trong rừng. Loài này nổi tiếng với tuyến thơm (tuyến xạ) tiết ra chất dịch mùi hương đặc trưng, từng được sử dụng trong công nghiệp chế tạo nước hoa.
    • Tên gọi khác của cầy hương: Trong nhiều ngữ cảnh, "cầy giông" được dùng để chỉ chung các loài cầy tuyến thơm, đặc biệt cầy hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cầy giông loài động vật hoang dã cần được bảo vệ. (Cầy giông một loài động vật hoang dã cần được bảo vệ.)
    • Mùi hương từ tuyến thơm của cầy giông rất đặc biệt. (Mùi hương từ tuyến thơm của cầy giông rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chất thơm cầy giông": chỉ chất dịch mùi hương lấy từ tuyến thơm của loài cầy giông, từng nguyên liệu quý.
    • Chất thơm cầy giông tự nhiên nay rất hiếm đắt đỏ. (Chất thơm cầy giông tự nhiên ngày nay rất hiếm đắt đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy hương (danh từ): tên gọi phổ biến hơn cho cùng hoặc các loài tương tự cận với "cầy giông".
  • Cầy vòi hương (danh từ): một loài cầy khác cũng tuyến thơm.
  • Zibet (danh từ): tên gọi tiếng Anh khoa học thông thường cho loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy hương: (nghĩa tương đương, dùng phổ biến hơn).
  • Cầy xạ: (chỉ các loài cầy tuyến thơm).
Thông tin thêm
  • Ghi chú: "Cầy giông" một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong đời sống ngôn ngữ phổ thông, từ "cầy hương" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn để chỉ nhóm động vật này. Việc săn bắt cầy giông để lấy xạ đã khiến số lượng loài này suy giảm nghiêm trọng.